panicum texanum

panicum texanum

A farmer cuts a field of panicum texanum for hay.

Định nghĩa

Danh từ: Panicum texanum một loài cỏ dại hàng năm, thân thảo, thường được sử dụng để làm cỏ khô cho gia súc. Loài này thuộc chi Panicum () nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: được đánh giá cao khả năng chịu hạn sinh trưởng nhanh, thích hợp làm cỏ khô ở vùng khí hậu nóng.
  • Trong sinh thái học: Loài này có thể trở thành cỏ dại xâm lấn nếu không được kiểm soát, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
Biến thể từ gần giống
  • Texas millet: Tên gọi thông dụng khác của trong tiếng Anh.
  • Panicum (Danh từ): Một chi thực vật lớn trong họ Hòa thảo, bao gồm nhiều loài cỏ .
  • Cỏ Texas (Danh từ): Tên gọi dịch thuật tiếng Việt cho loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại hàng năm: Chỉ chung các loài cỏ vòng đời một năm, bao gồm .
  • Cỏ khô gia súc: Nhấn mạnh công dụng chính của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát triển thành cỏ khô:
  • Mọc hoang:
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ dại như panicum texanum: Một cách nói ẩn dụ để chỉ những thứ mọc hoang, khó kiểm soát.
    • Đừng để vấn đề nhỏ phát triển như panicum texanum, nếu không sẽ khó giải quyết.